luống cày

luống cày

Người nông dân đang tạo ra những luống cày thẳng tắp trên cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Luống đất được cày lên: "luống cày" chỉ dải đất nổi lên sau khi dùng cày xới đất, thường hình dạng dài đều đặn, dùng để gieo trồng hoa màu.
    • Đường cày: "luống cày" cũng có thể chỉ đường thẳng do lưỡi cày tạo ra trên mặt ruộng, thể hiện hướng canh tác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người nông dân tạo ra những luống cày thẳng tắp trên cánh đồng. (Người nông dân cày đất thành những dải đều nhau để chuẩn bị gieo hạt.)
    • Luống cày sâu giúp đất tơi xốp hơn. (Đường cày sâu làm đất dễ thấm nước thoáng khí.)
    • Sau trận mưa, luống cày trở nên mềm mại dễ làm. (Dải đất cày lên sau mưa trở nên dễ xử lý hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo luống cày": diễn tả hành động đi theo đường cày đã định sẵn, thường dùng trong bối cảnh nông nghiệp.

    • Trâu kéo cày theo luống cày đã vạch sẵn. (Con trâu kéo cày dọc theo đường cày đã được tạo ra trước đó.)
  • "luống cày xưa": hình ảnh ẩn dụ chỉ những dấu vết, ký ức từ quá khứ.

    • Nhìn luống cày xưa, ông lão nhớ về tuổi thơ cày ruộng với cha. (Những đường cày gợi lại kỷ niệm .)
Biến thể từ gần giống
  • Cày (động từ): hành động xới đất bằng dụng cụ cày.

    • Anh ấy đang cày ruộng. (Anh ấy thực hiện việc xới đất trên ruộng.)
  • Luống (danh từ): dải đất dài, thường được tạo ra để gieo trồng.

    • Luống rau xanh tốt nhờ chăm bón. (Dải đất trồng rau phát triển tốt.)
  • Đường cày (danh từ): vết cày trên đất, đồng nghĩa với "luống cày".

    • Đường cày thẳng cho thấy kỹ thuật cày tốt. (Vết cày đều thể hiện tay nghề cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Đường cày: vết hoặc dải đất do cày tạo ra.
  • Rãnh cày: đường rạch trên đất sau khi cày, có thể sâu hơn luống cày.
Thành ngữ liên quan
  • "Luống cày không mỏi": chỉ sự cần cù, chịu khó trong lao động nông nghiệp.
    • Người nông dân luống cày không mỏi suốt cả ngày. (Người nông dân cày bền bỉ không ngừng nghỉ.)